Phép dịch "bore" thành Tiếng Việt
khoan, dùi, khoét là các bản dịch hàng đầu của "bore" thành Tiếng Việt.
bore
ngữ pháp
-
khoan
verbVi er bare innleid for å hjelpe dere med å bore et hull.
Và chúng tôi chỉ là người được các anh thuê để khoan một cái hố.
-
dùi
-
khoét
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "bore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bo · Máy khoan · bo · bỏ · lưỡi khoan · mũi khoan
-
bora bora
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
Thêm ví dụ
Thêm