Phép dịch "borgerkrig" thành Tiếng Việt

nội chiến, Nội chiến, 內戰 là các bản dịch hàng đầu của "borgerkrig" thành Tiếng Việt.

borgerkrig ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nội chiến

    noun

    Ettersom det var borgerkrig, var det militær unntakstilstand i landet.

    Hy Lạp ở trong tình trạng thiết quân luật từ khi nội chiến bùng nổ.

  • Nội chiến

    De fleste krigene i vår tid er borgerkriger — innbyrdes kriger mellom borgerne i en stat.

    Chiến tranh ngày nay thường là nội chiến—chiến tranh giữa những nhóm đối lập trong cùng một nước.

  • 內戰

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borgerkrig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "borgerkrig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borgerkrig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch