Phép dịch "bordsalt" thành Tiếng Việt

muối, mười là các bản dịch hàng đầu của "bordsalt" thành Tiếng Việt.

bordsalt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • muối

    noun
  • mười

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bordsalt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bordsalt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch