Phép dịch "borgermester" thành Tiếng Việt

thị trưởng là bản dịch của "borgermester" thành Tiếng Việt.

borgermester
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thị trưởng

    noun

    Jeg vet at jeg ikke er det åpenbare valget til borgermester.

    Tôi biết tôi không phải sự lựa chọn rõ ràng cho thị trưởng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borgermester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "borgermester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch