Phép dịch "bor" thành Tiếng Việt

bo, lưỡi khoan, mũi khoan là các bản dịch hàng đầu của "bor" thành Tiếng Việt.

bor masculine ngữ pháp

grunnstoff

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bo

    noun

    Bo Callahan er av mine stà ̧ rste prestasjoner.

    Bo Callahan là thành công lớn nhất của tôi.

  • lưỡi khoan

  • mũi khoan

    Andrea sliper også hakker, bor og nesten hva som helst som har en egg.

    Ông Andrea cũng mài cuốc, mũi khoan và hầu như mọi vật dùng để cắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Bo
    • Máy khoan
    • bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "bor"

Các cụm từ tương tự như "bor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch