Phép dịch "befrukte" thành Tiếng Việt
làm thụ tinh, thụ thai là các bản dịch hàng đầu của "befrukte" thành Tiếng Việt.
befrukte
ngữ pháp
-
làm thụ tinh
-
thụ thai
12 På ett tidspunkt var du bare en enkelt befruktet celle i din mors liv.
12 Có một thời kỳ chính bạn chỉ là một tế bào đơn độc được thụ thai trong lòng mẹ của bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befrukte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm