Phép dịch "begeistra" thành Tiếng Việt

cảm hứng, hân hoan, hứng khởi là các bản dịch hàng đầu của "begeistra" thành Tiếng Việt.

begeistra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cảm hứng

  • hân hoan

    Er vi ikke glad og begeistret for at vi har et slikt godt budskap som vi kan gjøre andre kjent med? — Salme 110: 3.

    Chẳng lẽ chúng ta lại không vui thích, hân hoan để chia sẻ tin mừng đó với người khác hay sao? (Thi-thiên 110:3).

  • hứng khởi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " begeistra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "begeistra" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm hứng · hân hoan · hứng khởi
  • cảm khích · gây cảm hứng · hứng khởi
Thêm

Bản dịch "begeistra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch