Phép dịch "befri" thành Tiếng Việt
giải phóng, giải thoát, trả tự do là các bản dịch hàng đầu của "befri" thành Tiếng Việt.
befri
ngữ pháp
-
giải phóng
verbHvorfor tror de at jeg kan befri folket deres?
Tại sao họ lại tin là tôi sẽ giải phóng họ chứ?
-
giải thoát
Hvordan kan mennesker bli befridd for demonenes innflytelse?
Làm thế nào người ta có thể tự giải thoát khỏi ảnh hưởng của các quỉ?
-
trả tự do
Før du befridde meg, tilhørte jeg mester Mighdal.
Trước khi được người trả tự do, tôi thuộc về chủ nhân Mighdal.
-
解放
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm