Phép dịch "begeistre" thành Tiếng Việt

cảm khích, gây cảm hứng, hứng khởi là các bản dịch hàng đầu của "begeistre" thành Tiếng Việt.

begeistre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cảm khích

  • gây cảm hứng

  • hứng khởi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " begeistre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "begeistre" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm hứng · hân hoan · hứng khởi
  • cảm hứng · hân hoan · hứng khởi
Thêm

Bản dịch "begeistre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch