Phép dịch "befrielse" thành Tiếng Việt

giải phóng, sự giải thoát, trả tự do là các bản dịch hàng đầu của "befrielse" thành Tiếng Việt.

befrielse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giải phóng

    noun

    Frihet fra selvslaveri er sann befrielse!

    Tự do khỏi việc tự chịu làm nô lệ là giải phóng thật sự!

  • sự giải thoát

    Hva gjorde du for å søke denne befrielsen?

    Các em đã làm gì để tìm kiếm sự giải thoát đó?

  • trả tự do

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " befrielse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "befrielse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch