Phép dịch "begerblad" thành Tiếng Việt

lá đài, đài hoa, Lá đài là các bản dịch hàng đầu của "begerblad" thành Tiếng Việt.

begerblad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lá đài

  • đài hoa

  • Lá đài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " begerblad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "begerblad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch