Phép dịch "fidus" thành Tiếng Việt

chung thủy, chắc chắn, trung thành là các bản dịch hàng đầu của "fidus" thành Tiếng Việt.

fidus adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chung thủy

    adjective
  • chắc chắn

    adjective adverb
  • trung thành

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đáng tin cậy
    • ổn
    • ổn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fidus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fidus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch