Phép dịch "fidelis" thành Tiếng Việt
chung thủy, trung thành là các bản dịch hàng đầu của "fidelis" thành Tiếng Việt.
fidelis
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chung thủy
adjective -
trung thành
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fidelis " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fidelis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fidel Castro
-
lễ các đẳng
Thêm ví dụ
Thêm