Phép dịch "fidentiatus" thành Tiếng Việt

chồng chưa cưới, vị hôn phu là các bản dịch hàng đầu của "fidentiatus" thành Tiếng Việt.

fidentiatus
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chồng chưa cưới

  • vị hôn phu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fidentiatus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fidentiatus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch