Phép dịch "filius" thành Tiếng Việt

con trai, con, đứa bé là các bản dịch hàng đầu của "filius" thành Tiếng Việt.

filius noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    Filius eius advocatus esse optat.

    Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

  • con

    noun

    Qualis pater, talis filius.

    Cha nào con nấy.

  • đứa bé

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đứa trẻ
    • Con trai
    • tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filius " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "filius"

Các cụm từ tương tự như "filius" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "filius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch