Phép dịch "fides" thành Tiếng Việt

ghi-ta, lục huyền cầm, tín ngưỡng là các bản dịch hàng đầu của "fides" thành Tiếng Việt.

fides noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ghi-ta

    noun
  • lục huyền cầm

    noun
  • tín ngưỡng

    noun

    tín ngưỡng tôn giáo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đàn ghi-ta
    • 六絃琴
    • tin cẩn
    • tin cậy
    • tín nhiệm
    • vĩ cầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fides " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fides proper Proper noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Fides" trong từ điển Tiếng La-tinh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fides trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "fides" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch