Phép dịch "fieri" thành Tiếng Việt
xảy ra, xảy đến, trở nên là các bản dịch hàng đầu của "fieri" thành Tiếng Việt.
fieri
verb
ngữ pháp
-
xảy ra
verb -
xảy đến
-
trở nên
verb -
trở thành
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fieri " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fieri" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cải thiện
-
chế tạo · hoạt động · lao động · làm việc
-
Việc thay thế
-
du lịch
-
phải có sự sáng
-
trên thực tế
-
fiat
-
cải thiện
Thêm ví dụ
Thêm