Phép dịch "zoccolo" thành Tiếng Việt
chiếc guốc, chân tường, giày guốc là các bản dịch hàng đầu của "zoccolo" thành Tiếng Việt.
zoccolo
noun
masculine
ngữ pháp
Elemento di raccordo tra il piano d'appoggio ed una struttura. Sinonimo di piedistallo o di parte di esso. [..]
-
chiếc guốc
-
chân tường
-
giày guốc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- móng guốc
- thềm lục địa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zoccolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zoccolo"
Các cụm từ tương tự như "zoccolo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gái điếm · đi · đĩ
Thêm ví dụ
Thêm