Phép dịch "zodiaco" thành Tiếng Việt

hoàng đạo, Hoàng Đạo, mười hai cung hoàng đạo là các bản dịch hàng đầu của "zodiaco" thành Tiếng Việt.

zodiaco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hoàng đạo

    Nei nostri giorni i segni dello zodiaco continuano ad avere un ruolo importante nella vita di molti.

    Trong thời hiện đại, cung hoàng đạo hay tử vi tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong đời sống nhiều người.

  • Hoàng Đạo

    Composto da 12 segni ognuno ha i suoi mesi (ad es. 26/03 è Ariete).

    Nei nostri giorni i segni dello zodiaco continuano ad avere un ruolo importante nella vita di molti.

    Trong thời hiện đại, cung hoàng đạo hay tử vi tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong đời sống nhiều người.

  • mười hai cung hoàng đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zodiaco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zodiaco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zodiaco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch