Phép dịch "zolla" thành Tiếng Việt
cục đất, hòn đất là các bản dịch hàng đầu của "zolla" thành Tiếng Việt.
zolla
noun
feminine
ngữ pháp
Massa compatta.
-
cục đất
-
hòn đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zolla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm