Phép dịch "zitto" thành Tiếng Việt
im lặng, im đi, suỵt là các bản dịch hàng đầu của "zitto" thành Tiếng Việt.
zitto
adjective
interjection
masculine
ngữ pháp
-
im lặng
interjectionE'rimasto seduto in cella, zitto, per tre settimane.
Ngồi trong thuyền, im lặng trong ba tuần.
-
im đi
Sta' zitto e ascolta!
Hãy im đi và lắng nghe!
-
suỵt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zitto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zitto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm ví dụ
Thêm