Phép dịch "zona" thành Tiếng Việt

khu vực, miền, vùng là các bản dịch hàng đầu của "zona" thành Tiếng Việt.

zona noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khu vực

    noun

    Quella zona è piena di case nuove

    Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.

  • miền

    noun

    Siamo in una bellissima zona del nostro Paese.

    Chúng con đang ở một miền quê xinh đẹp.

  • vùng

    noun

    Quando siamo atterrati nella zona di lancio, tutto era già cambiato.

    Khi chúng tôi hạ cánh ở vùng thả lính, mọi thứ đã thay đổi.

  • đới

    E noi pensavamo che i cetorini fossero animali da zone temperate

    Và chúng tôi tưởng rằng cá mập khổng lồ là loài động vật ôn đới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zona" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch