Phép dịch "zittire" thành Tiếng Việt

im lặng, nín lặng là các bản dịch hàng đầu của "zittire" thành Tiếng Việt.

zittire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • im lặng

    interjection

    Meglio zittire un testimone piuttosto che farlo parlare con le autorita'.

    Tôi muốn anh khiến hắn im lặng còn hơn để hắn nói chuyện với nhà chức trách.

  • nín lặng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zittire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zittire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch