Phép dịch "zitella" thành Tiếng Việt

bà cô, gái già, bà cô già là các bản dịch hàng đầu của "zitella" thành Tiếng Việt.

zitella noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bà cô

    noun

    Magari una vecchia cuoca zitella.

    Cùng lắm là bà cô già không chồng thôi.

  • gái già

    Per la società russa sono una vecchia zitella

    Ở xã hội Nga, tôi là một gái già

  • bà cô già

    Magari una vecchia cuoca zitella.

    Cùng lắm là bà cô già không chồng thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zitella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zitella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch