Phép dịch "zirconio" thành Tiếng Việt

ziriconi, zirconi, Zirconi là các bản dịch hàng đầu của "zirconio" thành Tiếng Việt.

zirconio noun masculine ngữ pháp

Elemento chimico che ha simbolo Zr e numero atomico 40, metallo di transizione bianco-argenteo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ziriconi

    noun

    Elemento chimico che ha simbolo Zr e numero atomico 40, metallo di transizione bianco-argenteo

  • zirconi

    queste barre di combustibile sono rivestite di zirconio,

    những thanh nhiên liệu này được bọc trong Zirconi,

  • Zirconi

    elemento chimico con numero atomico 40

    queste barre di combustibile sono rivestite di zirconio,

    những thanh nhiên liệu này được bọc trong Zirconi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zirconio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zirconio"

Thêm

Bản dịch "zirconio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch