Phép dịch "zattera" thành Tiếng Việt
bè, mảng, Bè là các bản dịch hàng đầu của "zattera" thành Tiếng Việt.
zattera
noun
feminine
ngữ pháp
-
bè
nounGuardi tra la nave e la zattera, signore.
Hãy nhìn giữa chiếc tàu và cái bè, sếp.
-
mảng
-
Bè
Le zattere sono per feriti e ufficiali!
Bè dành cho người bị thương và sĩ quan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zattera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm