Phép dịch "zattera" thành Tiếng Việt

bè, mảng, Bè là các bản dịch hàng đầu của "zattera" thành Tiếng Việt.

zattera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • noun

    Guardi tra la nave e la zattera, signore.

    Hãy nhìn giữa chiếc tàu và cái , sếp.

  • mảng

  • Le zattere sono per feriti e ufficiali!

    dành cho người bị thương và sĩ quan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zattera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zattera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch