Phép dịch "zebrato" thành Tiếng Việt
có vằn là bản dịch của "zebrato" thành Tiếng Việt.
zebrato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có vằn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zebrato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm