Phép dịch "zecca" thành Tiếng Việt
sở đúc tiền, bọ chét là các bản dịch hàng đầu của "zecca" thành Tiếng Việt.
zecca
noun
feminine
ngữ pháp
-
sở đúc tiền
Zoo, zecca e armeria
Vườn thú, sở đúc tiền và kho quân dụng
-
bọ chét
nounSpecialmente perche'le paralisi causate da zecche sono spesso accompagnate da zecche.
Nhất là khi liệt do bọ chét thường đi kèm với bọ chét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zecca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zecca"
Các cụm từ tương tự như "zecca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mới tinh · mới toanh
Thêm ví dụ
Thêm