Phép dịch "zebra" thành Tiếng Việt

con ngμa vân, ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebra" thành Tiếng Việt.

zebra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con ngμa vân

  • ngựa vằn

    noun

    Al momento sono l'ultima zebra che vorrebbero vedere.

    Ngay lúc này, tôi là con ngựa vằn cuối cùng mà họ muốn thấy.

  • Ngựa vằn

    sottogenere di animale della famiglia Equidae

    " Zebra puzzolente, zebra scoreggiona, zebra tumorale. "

    " Ngựa vằn hôi thối, u thối, ung nhọt. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zebra"

Các cụm từ tương tự như "zebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch