Phép dịch "zar" thành Tiếng Việt

sa hoàng, Nga hoàng, Sa hoàng là các bản dịch hàng đầu của "zar" thành Tiếng Việt.

zar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sa hoàng

    noun

    Hanno fucilato lo Zar.

    Họ đã bắn sa hoàng.

  • Nga hoàng

    noun

    Scommetto che neanche gli zar russi hanno mai pagato tanto per un cavallo.

    Nga hoàng... cũng chưa bao giờ trả số tiền như vậy cho một con ngựa.

  • Sa hoàng

    titolo imperiale

    Lo Zar era un nemico del popolo.

    Sa hoàng là kẻ thù của nhân dân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch