Phép dịch "zarina" thành Tiếng Việt

nữ Nga hoàng, nữ sa hoàng là các bản dịch hàng đầu của "zarina" thành Tiếng Việt.

zarina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nữ Nga hoàng

  • nữ sa hoàng

    Lo scettro del Faraone e il bastone della Zarina, la scatola dell'Aquila Reale d'oro, e la Stella d'Arabia!

    Quyền trượng của vua Pharaoh và nữ sa hoàng, hộp Kim Ưng, ngôi sao Ả Rập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zarina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zarina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch