Phép dịch "stuzzicare" thành Tiếng Việt
chọc, chọc ghẹo, kích thích là các bản dịch hàng đầu của "stuzzicare" thành Tiếng Việt.
stuzzicare
verb
ngữ pháp
-
chọc
verbSe lo stuzzicate, subito ritira i tentacoli.
Bây giờ nếu bạn chọc vào nó, nó kéo những xúc tu vào trong.
-
chọc ghẹo
verb -
kích thích
verbMa ora lasci che le porti del cibo che stuzzicherà il suo palato sopraffino.
Nhưng giờ tôi sẽ mang thức ăn bảo đảm kích thích khẩu vị thiên bẩm của ông.
-
xỉa
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stuzzicare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm