Phép dịch "stuzzicadenti" thành Tiếng Việt
tăm, tăm xỉa răng, Tăm là các bản dịch hàng đầu của "stuzzicadenti" thành Tiếng Việt.
stuzzicadenti
noun
masculine
ngữ pháp
-
tăm
nounPrendi uno stuzzicadenti e fai un piccolo buco, giusto?
Lấy một que tăm, đục một lỗ nhỏ thế này.
-
tăm xỉa răng
Un idiota allo Schrafft ha mangiato un club sandwich, completo di stuzzicadenti.
Có mấy gã ngố ở nhà hàng Schrafft ăn sandwich kẹp thịt, ăn luôn cả tăm xỉa răng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stuzzicadenti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stuzzicadenti
-
Tăm
Prendi uno stuzzicadenti e fai un piccolo buco, giusto?
Lấy một que tăm, đục một lỗ nhỏ thế này.
Hình ảnh có "stuzzicadenti"
Thêm ví dụ
Thêm