Phép dịch "stampato" thành Tiếng Việt
in, in hoa, ấn phẩm là các bản dịch hàng đầu của "stampato" thành Tiếng Việt.
stampato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
in
verbQuando è stata inventata la stampa?
Việc in ấn ra đời khi nào?
-
in hoa
-
ấn phẩm
e provato ad usare la stampa come mezzo per portare le persone sul web.
và thử dùng ấn phẩm như một phương tiện thu hút người xem truy cập Web.
-
bản phân phát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stampato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stampato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị In và Tạo ảnh
-
trình điều khiển máy in
-
lát
-
máy in màu
-
kẹt giấy
-
thông cáo báo chí
-
phối thư
-
Mạch in
Thêm ví dụ
Thêm