Phép dịch "stanco" thành Tiếng Việt
mệt mỏi, mệt, mỏi là các bản dịch hàng đầu của "stanco" thành Tiếng Việt.
stanco
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Che ha bisogno di un po' di riposo o di sonno, di solito come risultato di duro lavoro o attività fisica.
-
mệt mỏi
adjectiveTom sembrava stanco ma felice.
Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ.
-
mệt
adjectiveHo dormito un po' durante la pausa pranzo perché ero molto stanco.
"Đang lúc ăn chưa, tôi ngủ một hồi tại vì mệt quá.
-
mỏi
adjectiveTom sembrava stanco ma felice.
Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chán
- nhọc
- mệt mỏi của
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stanco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stanco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh mệt · em mệt · tôi mệt
-
anh mệt · em mệt · tôi mệt
-
làm chán · làm mệt mỏi · làm mệt nhọc
Thêm ví dụ
Thêm