Phép dịch "stampante" thành Tiếng Việt
máy in, bộ in, Máy in là các bản dịch hàng đầu của "stampante" thành Tiếng Việt.
stampante
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
máy in
Ci fece subito comprare una stampante di carte.
Việc đầu tiên cô ấy làm là mua một cái máy in thẻ tín dụng.
-
bộ in
Seicento copie furono stampate su carta e sei su pergamena.
Sáu trăm bộ in bằng giấy, và sáu bộ in bằng giấy da.
-
Máy in
dispositivo capace di trasferire su carta i dati forniti da un computer
Le macchine da stampa sono diventate più grandi, più veloci e più sofisticate.
Máy in lớn hơn, nhanh hơn và tinh vi hơn.
-
thiết bị in
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stampante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stampante"
Các cụm từ tương tự như "stampante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị In và Tạo ảnh
-
trình điều khiển máy in
-
lát
-
máy in màu
-
kẹt giấy
-
thông cáo báo chí
-
phối thư
-
Mạch in
Thêm ví dụ
Thêm