Phép dịch "stampare" thành Tiếng Việt
in, chư in, giọt là các bản dịch hàng đầu của "stampare" thành Tiếng Việt.
stampare
verb
ngữ pháp
-
in
verbQuando è stata inventata la stampa?
Việc in ấn ra đời khi nào?
-
chư in
verb -
giọt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- in sâu vào
- rèn khuôn
- rập
- xuất bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stampare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stampare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị In và Tạo ảnh
-
trình điều khiển máy in
-
lát
-
máy in màu
-
kẹt giấy
-
thông cáo báo chí
-
phối thư
-
Mạch in
Thêm ví dụ
Thêm