Phép dịch "stanchezza" thành Tiếng Việt
sự chán, sự mệt mỏi, sự mệt nhọc là các bản dịch hàng đầu của "stanchezza" thành Tiếng Việt.
stanchezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự chán
-
sự mệt mỏi
Ma la stanchezza fisica non ci impedì mai di studiare la Bibbia tutti insieme.
Tuy vậy, sự mệt mỏi đã không bao giờ cản trở được buổi học Kinh Thánh gia đình.
-
sự mệt nhọc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mệt mỏi
- mệt nhọc
- mỏi mệt
- uể oải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stanchezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm