Phép dịch "squillante" thành Tiếng Việt

oang oang, the thé là các bản dịch hàng đầu của "squillante" thành Tiếng Việt.

squillante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • oang oang

  • the thé

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squillante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "squillante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kêu leng keng · reo
  • chuông · gái mại dâm · gái điếm · điếm · đĩ
Thêm

Bản dịch "squillante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch