Phép dịch "squattrinato" thành Tiếng Việt
cháy túi, không tiền là các bản dịch hàng đầu của "squattrinato" thành Tiếng Việt.
squattrinato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cháy túi
-
không tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squattrinato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm