Phép dịch "squattrinato" thành Tiếng Việt

cháy túi, không tiền là các bản dịch hàng đầu của "squattrinato" thành Tiếng Việt.

squattrinato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cháy túi

  • không tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squattrinato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squattrinato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch