Phép dịch "squisito" thành Tiếng Việt

ngon, ngon ngọt, ngọt ngào là các bản dịch hàng đầu của "squisito" thành Tiếng Việt.

squisito adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngon

    adjective

    Cosa ci hai messo dentro, per renderla così squisita?

    Cô bỏ gì vào đây mà ăn ngon quá vậy?

  • ngon ngọt

    adjective
  • ngọt ngào

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rất ngon
    • tao nhã
    • thanh lịch
    • thơm tho
    • tuyệt diệu
    • ngon lành
    • ngon lắm
    • tuyệt hảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squisito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squisito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch