Phép dịch "squillare" thành Tiếng Việt

kêu leng keng, reo là các bản dịch hàng đầu của "squillare" thành Tiếng Việt.

squillare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kêu leng keng

  • reo

    Stavo pensando profondamente a questa esperienza quando ad un tratto il telefono squillò di nuovo.

    Tôi đang suy nghĩ thêm về kinh nghiệm này thì đột nhiên điện thoại reo trở lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squillare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "squillare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • oang oang · the thé
  • chuông · gái mại dâm · gái điếm · điếm · đĩ
Thêm

Bản dịch "squillare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch