Phép dịch "squama" thành Tiếng Việt
vảy là bản dịch của "squama" thành Tiếng Việt.
squama
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
vảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đánh vảy
Thêm ví dụ
Thêm