Phép dịch "squadrone" thành Tiếng Việt

đại đội, phi đoàn là các bản dịch hàng đầu của "squadrone" thành Tiếng Việt.

squadrone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đại đội

    Troverà il tenente al suo squadrone.

    Trung úy O'Rourke ở chỗ đại đội của nó, sếp.

  • phi đoàn

    Terzo squadrone Junker in volo daddestramento notturno.

    Phi đoàn Jaeger Junker số ba đang thực hành bay đêm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squadrone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squadrone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch