Phép dịch "squalo" thành Tiếng Việt
cá mập, cá nhám là các bản dịch hàng đầu của "squalo" thành Tiếng Việt.
squalo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cá mập
nounLa metteranno sull'Indice, la etichetteranno come uno squalo.
Hắn sẽ lôi con bé ra nghiên cứu, gắn thẻ lên như cá mập.
-
cá nhám
nounUna mattina mi sono tuffato e ho trovato questo squalo volpe
Nhưng một buổi sáng tôi nhảy vào và tìm thấy con cá nhám đuôi dài này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squalo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "squalo"
Các cụm từ tương tự như "squalo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá mập
-
vi cá mập
-
Cá mập tấn công
Thêm ví dụ
Thêm