Phép dịch "sperare" thành Tiếng Việt
hy vọng, trông mong, 希望 là các bản dịch hàng đầu của "sperare" thành Tiếng Việt.
sperare
verb
ngữ pháp
Sperare in un particolare evento. [..]
-
hy vọng
verbSperiamo di arrivare in tempo.
Chúng tôi hy vọng là sẽ đến đúng giờ.
-
trông mong
le chiese il padre, sperando che rispondesse che poteva farlo lei.
ông hỏi, trông mong là nó sẽ trả lời là nó có thể làm được:
-
希望
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sperare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm