Phép dịch "spento" thành Tiếng Việt
tắt, chua, hôi là các bản dịch hàng đầu của "spento" thành Tiếng Việt.
spento
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Participio passato di spegnere.
-
tắt
adjective verb adverbLa radio è spenta.
Máy thu thanh tắt.
-
chua
adjective -
hôi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thối
- tàn đi
- xỉn
- ôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vôi tôi
-
chua · hôi · thối · tắt · ôi
-
dập tắt · làm dịu · thanh toán · trả hết · tắt
-
dập tắt · làm dịu · thanh toán · trả hết · tắt
Thêm ví dụ
Thêm