Phép dịch "spericolato" thành Tiếng Việt

liều lĩnh, táo bạo là các bản dịch hàng đầu của "spericolato" thành Tiếng Việt.

spericolato adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • liều lĩnh

    adjective

    Ero spericolato e incosciente come solo un ragazzo può essere.

    Tôi đã liều lĩnh và dại dột đúng như một chàng trai trẻ có thể.

  • táo bạo

    adjective

    Spericolato, stupido, e soprattutto testardo.

    Táo bạo, câm lặng, và đặc biệt là cứng đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spericolato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spericolato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch