Phép dịch "speranza" thành Tiếng Việt
hy vọng, nguồn hy vọng, sự mong ước là các bản dịch hàng đầu của "speranza" thành Tiếng Việt.
speranza
noun
feminine
ngữ pháp
Credere che un desiderio possa realizzarsi in futuro.
-
hy vọng
nounCredere che un desiderio possa realizzarsi in futuro.
Avevo la speranza, ma la speranza da sola non basta.
Tôi có hy vọng, nhưng chỉ hy vọng thôi thì chưa đủ.
-
nguồn hy vọng
Il racconto della risurrezione del figlio della sunamita è fonte di speranza e conforto.
Lời tường thuật về sự sống lại của con trai người đàn bà Su-nem là một nguồn hy vọng và an ủi.
-
sự mong ước
-
希望
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " speranza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "speranza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuổi thọ trung bình · tuổi thọ trung bình
-
Mũi Hảo Vọng · mũi · mũi Hảo Vọng · 好望
-
mũi hảo vọng
Thêm ví dụ
Thêm