Phép dịch "sperimentare" thành Tiếng Việt

cảm thấy, thí nghiệm, thử là các bản dịch hàng đầu của "sperimentare" thành Tiếng Việt.

sperimentare verb ngữ pháp

Avere un'emozione fisica, un sentimento o una sensazione precisa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cảm thấy

    verb

    Avere un'emozione fisica, un sentimento o una sensazione precisa.

    Se siete come la maggior parte delle persone, sperimenterete

    Nếu bạn giống như hầu hết mọi người khác, bạn sẽ cảm thấy

  • thí nghiệm

    noun

    Ma è stato solo dopo averlo sperimentato sulle persone che lo si è scoperto.

    Phải đến khi làm thí nghiệm trên người ta mới khám phá được điều này.

  • thử

    verb

    Libertà di sperimentare significa libertà di sperimentare con qualsiasi cosa.

    Sự tự do thử nghiệm có nghĩa tự do thử nghiệm với bất kỳ cái gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thử thách
    • thực nghiệm
    • bị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sperimentare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sperimentare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch